Kho từ › Idioms · speed › keep it moving

keep it moving

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Tiếp tục tiến triển hoặc hành động mà không dừng lại.
UK /kiːp ɪt ˈmuːvɪŋ/ · US /kiːp ɪt ˈmuːvɪŋ/
To continue to progress or act without stopping.
We have to keep it moving to stay on schedule.
→ Chúng ta phải tiếp tục tiến để giữ đúng lịch trình.
Let’s keep it moving; we have a lot to cover today.→ Hãy tiếp tục, chúng ta có nhiều điều cần thảo luận hôm nay.
Đồng nghĩa
keep progressingstay active
Collocations
keep it movingkeep moving forward
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự tiến bộ trong bài thi.
Dùng để khuyến khích sự tiếp tục trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...