Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sheet

/ʃiːt/ A2

Nghĩa

tờ giấy danh từ

Định nghĩa · A flat piece of paper or material.

“I need a sheet of paper.”Tôi cần một tờ giấy.

“Write on a clean sheet.”Viết lên một tờ giấy sạch.

Đồng nghĩa pageleaf
Cụm hay dùng sheet of paperbed sheet
Họ từ sheeting (n)

Mẹo IELTS · Sử dụng 'sheet' để mô tả tài liệu trong bài viết.

Ghi chú · Tờ giấy hoặc ga trải giường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...