Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #708

page

/peidʤ/

danh từ

  • trang (sách...); (nghĩa bóng) trang sử

ngoại động từ

  • đánh số trang

danh từ

  • tiểu đồng
  • em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát...)

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sai em nhỏ phục vụ gọi (ai)

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát)
Đồng nghĩa sheetleaffolio
Định nghĩa tiếng Anh

n. one side of one leaf (of a book or magazine or newspaper or letter etc.) or the written or pictorial matter it contains\nn. English industrialist who pioneered in the design and manufacture of aircraft (1885-1962)\nn. United States diplomat and writer about the Old South (1853-1922)\nn. a boy who is employed to run errands

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...