speed things along
Nghĩa
Định nghĩa · to make a process happen quicker
“We need to speed things along to meet our deadline.”Chúng ta cần thúc đẩy tiến độ để kịp hạn chót.
“Can you help speed things along with the paperwork?”Bạn có thể giúp thúc đẩy tiến độ với giấy tờ không?
Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công việc hoặc dự án.