Kho từ › Idioms · speed › go full steam ahead

go full steam ahead

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
tiến hành một cách tự tin và năng động
UK /ɡoʊ fʊl stiːm əˈhɛd/ · US /ɡoʊ fʊl stiːm əˈhɛd/
to proceed with something confidently and energetically
We're going full steam ahead with the project despite the challenges.
→ Chúng tôi sẽ tiến hành dự án một cách tự tin bất chấp những thách thức.
She decided to go full steam ahead with her plans.→ Cô ấy quyết định tiến hành các kế hoạch của mình một cách tự tin.
Đồng nghĩa
move forward confidentlyproceed with energy
Collocations
go full steam aheadfull steam ahead with plans
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng trong công việc hoặc dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...