Kho từ › Collocations · economy › trade policies

trade policies

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
chính sách thương mại
UK /treɪd ˈpɒlɪsiz/ · US /treɪd ˈpɒlɪsiz/
rules that govern international trade
Countries often change their trade policies to protect local industries.
→ Các quốc gia thường thay đổi chính sách thương mại để bảo vệ ngành công nghiệp địa phương.
Effective trade policies can enhance economic growth.→ Chính sách thương mại hiệu quả có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩa
trade regulations
Collocations
develop trade policiesrevise trade policies
🎯 IELTS: Nêu rõ trade policies khi thảo luận về thương mại quốc tế.
Cụm từ này quan trọng trong các thỏa thuận quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...