public transportation
B2 IELTS
Nghĩa
Hệ thống xe buýt, tàu hỏa, v.v. phục vụ công cộng.
phr.
Định nghĩa · System of buses, trains, etc., available for public use.
“Improving public transportation can reduce traffic problems.”Cải thiện giao thông công cộng có thể giảm vấn đề tắc nghẽn.
Đồng nghĩa
mass transit
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của giao thông công cộng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này rất phổ biến trong các bài luận về đô thị.