Kho từ › Collocations · urbanization › quality of life

quality of life

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
Tiêu chuẩn về sức khỏe, thoải mái và hạnh phúc trong cuộc sống.
UK · US
The standard of health, comfort, and happiness in life.
Urbanization can improve the quality of life for many people.
→ Đô thị hóa có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều người.
Đồng nghĩa
living standards
Collocations
enhance quality of lifeassess quality of life
🎯 IELTS: Nêu rõ cách đô thị hóa ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...