EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · urbanization › quality of life
quality of life
B2
phr.
📁 Collocations · urbanization
IELTS
Tiêu chuẩn về sức khỏe, thoải mái và hạnh phúc trong cuộc sống.
UK
·
US
The standard of health, comfort, and happiness in life.
Urbanization can improve the quality of life for many people.
→ Đô thị hóa có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều người.
Đồng nghĩa
living standards
Collocations
enhance quality of life
assess quality of life
🎯
IELTS:
Nêu rõ cách đô thị hóa ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
public transportation
Hệ thống xe buýt, tàu hỏa, v.v. phục vụ công cộng.
urban infrastructure
Hệ thống vật chất cơ bản của một thành phố, như đường xá và tòa nhà.
housing demand
Nhu cầu về nhà ở trong một khu vực cụ thể.
environmental impact
Tác động của các hoạt động con người lên môi trường.
urban planning
Thiết kế và quy định sử dụng đất trong các khu vực đô thị.
urban renewal
Quá trình cải thiện một khu vực thành phố bằng cách xây dựng lại hoặc nâng cấp.
green spaces
Các khu vực có thực vật trong môi trường đô thị, như công viên.
urban population
Số lượng người sống ở các khu vực đô thị.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · urbanization
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...