Kho từ › Collocations · urbanization › urban infrastructure

urban infrastructure

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
Hệ thống vật chất cơ bản của một thành phố, như đường xá và tòa nhà.
UK · US
The basic physical systems of a city, such as roads and buildings.
Investing in urban infrastructure is essential for city development.
→ Đầu tư vào cơ sở hạ tầng đô thị là cần thiết cho sự phát triển thành phố.
Đồng nghĩa
city infrastructure
Collocations
upgrade urban infrastructuredevelop urban infrastructure
🎯 IELTS: Chú trọng vào cơ sở hạ tầng trong bài viết về đô thị.
Cụm từ này thường được đề cập trong các báo cáo quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...