Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

82. Collocations B1 – Verb + Noun

30 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
phr.
giải quyết một vấn đề
We need to address a problem before it worsens.
Chúng ta cần giải quyết một vấn đề trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
Chi tiết
Addressing a problem early can save time and resources.Giải quyết vấn đề sớm có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
Đồng nghĩatackle a problemsolve a problem
Cụm hay dùngaddress issuesaddress challenges
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài thuyết trình.
—
phr.
đặt ra một câu hỏi
She decided to raise a question during the meeting.
Cô ấy quyết định đặt ra một câu hỏi trong cuộc họp.
Chi tiết
Raising questions is important for discussions.Đặt ra câu hỏi là quan trọng cho các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩaask a questionpose a question
Cụm hay dùngraise concernsraise issues
Thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
—
phr.
theo đuổi một mục tiêu
She decided to pursue a goal of becoming a doctor.
Cô ấy quyết định theo đuổi mục tiêu trở thành bác sĩ.
Chi tiết
Pursuing a goal requires dedication and hard work.Theo đuổi một mục tiêu đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩachase a goalaim for a target
Cụm hay dùngpursue objectivespursue dreams
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật và nghề nghiệp.
—
phr.
tóm tắt kết quả
The researcher will summarize results in the final report.
Nhà nghiên cứu sẽ tóm tắt kết quả trong báo cáo cuối cùng.
Chi tiết
Summarizing results helps clarify findings.Tóm tắt kết quả giúp làm rõ các phát hiện.
Đồng nghĩacondense findingsoverview results
Cụm hay dùngsummarize datasummarize findings
Rất quan trọng trong các báo cáo nghiên cứu.
—
/ə rɪˈlaɪəbl sɔrs/
phr.
nguồn đáng tin cậy
Always use a reliable source for your research.
Luôn sử dụng nguồn đáng tin cậy cho nghiên cứu của bạn.
Chi tiết
He cited a reliable source in his report.Anh ấy đã trích dẫn một nguồn đáng tin cậy trong báo cáo của mình.
Đồng nghĩatrustworthy source
Cụm hay dùngreliable source of informationreliable source of data
Cần thiết trong nghiên cứu và viết luận.
—
/ə ˈjuːsfl tuːl/
phr.
công cụ hữu ích
This software is a useful tool for students.
Phần mềm này là một công cụ hữu ích cho sinh viên.
Chi tiết
A calendar is a useful tool for organizing tasks.Lịch là một công cụ hữu ích để tổ chức công việc.
Đồng nghĩahelpful instrument
Cụm hay dùnguseful tool for learninguseful tool for analysis
Thường sử dụng trong bối cảnh học tập hoặc công việc.
—
/kriːˈeɪt ˌɒpərˈtjuːnɪtiz/
phr.
tạo cơ hội
We aim to create opportunities for all students.
Chúng tôi hướng tới việc tạo cơ hội cho tất cả học sinh.
Chi tiết
Creating opportunities is essential for economic growth.Tạo cơ hội là rất cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩaprovide chancesoffer possibilities
Cụm hay dùngcreate jobscreate pathways
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp.
—
/ˈlɪvɪŋ ˈstændərdz/
phr.
tiêu chuẩn sống
Many people strive to improve their living standards.
Nhiều người cố gắng nâng cao tiêu chuẩn sống của họ.
Chi tiết
Higher income can lead to better living standards.Thu nhập cao hơn có thể dẫn đến tiêu chuẩn sống tốt hơn.
Đồng nghĩaquality of lifelife conditions
Cụm hay dùngimprove living standardsmeasure living standards
Liên quan đến kinh tế và xã hội.
—
/ˈloʊkəl ˈbɪznɪsɪz/
phr.
doanh nghiệp địa phương
Local businesses support the community.
Doanh nghiệp địa phương hỗ trợ cộng đồng.
Chi tiết
Many local businesses are struggling during the pandemic.Nhiều doanh nghiệp địa phương đang gặp khó khăn trong đại dịch.
Đồng nghĩacommunity businessessmall businesses
Cụm hay dùngsupport local businessespromote local businesses
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế địa phương.
—
/ˈpʌblɪk ˈseɪfti/
phr.
an toàn công cộng
Public safety is a priority for local governments.
An toàn công cộng là ưu tiên của các chính quyền địa phương.
Chi tiết
Programs aim to improve public safety in neighborhoods.Các chương trình nhằm cải thiện an toàn công cộng ở các khu phố.
Đồng nghĩacommunity safetypublic security
Cụm hay dùngpublic safety measurespublic safety campaign
Thường liên quan đến an ninh và dịch vụ khẩn cấp.
—
/əˈtrækt ˈvɪzɪtərz/
phr.
thu hút du khách
The festival aims to attract visitors from around the world.
Lễ hội nhằm thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
Chi tiết
New attractions are built to attract visitors.Các điểm thu hút mới được xây dựng để thu hút du khách.
Đồng nghĩadraw touristslure visitors
Cụm hay dùngattract touristsattract attention
Thường dùng trong bối cảnh du lịch và sự kiện.
—
/ˈɔfər ˈsɜrvɪsɪz/
phr.
cung cấp dịch vụ
Hotels offer services to enhance guest experience.
Khách sạn cung cấp dịch vụ để nâng cao trải nghiệm của khách.
Chi tiết
They offer services for tourists visiting the city.Họ cung cấp dịch vụ cho khách du lịch đến thăm thành phố.
Đồng nghĩaprovide servicessupply services
Cụm hay dùngoffer additional servicesoffer essential services
Thường dùng trong bối cảnh du lịch và dịch vụ.
—
/ɪkˈsplɔːr dɛsˈteɪnʌnz/
phr.
khám phá điểm đến
Travelers love to explore destinations off the beaten path.
Du khách thích khám phá những điểm đến ít người biết đến.
Chi tiết
Exploring new destinations is exciting for adventurers.Khám phá những điểm đến mới rất thú vị đối với những người yêu thích phiêu lưu.
Đồng nghĩadiscover placesvisit locations
Cụm hay dùngexplore attractionsexplore cultures
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch.
—
/lɜrn əˈbaʊt ˈhɪstəri/
phr.
tìm hiểu về lịch sử
Students learn about history in school.
Học sinh tìm hiểu về lịch sử ở trường.
Chi tiết
Traveling helps you learn about history.Du lịch giúp bạn tìm hiểu về lịch sử.
Đồng nghĩastudy historyexplore history
Cụm hay dùnglearn about culturelearn about society
Thường dùng trong giáo dục.
—
/ɪkˈspɪəriːəns ædˈvɛnʧər/
phr.
trải nghiệm phiêu lưu
Many tourists want to experience adventure during their travels.
Nhiều du khách muốn trải nghiệm phiêu lưu trong chuyến đi của họ.
Chi tiết
Adventure experiences can create lasting memories.Những trải nghiệm phiêu lưu có thể tạo ra những kỷ niệm lâu dài.
Đồng nghĩaengage in adventurehave thrilling experiences
Cụm hay dùngexperience natureexperience culture
Thường liên quan đến du lịch và khám phá.
—
/ˈmoʊbəl ˌæplɪˈkeɪʃən/
phr.
ứng dụng di động
I downloaded a mobile application for navigation.
Tôi đã tải xuống một ứng dụng di động để điều hướng.
Chi tiết
Mobile applications are very popular today.Các ứng dụng di động rất phổ biến ngày nay.
Đồng nghĩamobile appsmartphone application
Cụm hay dùngdownload mobile applicationuse mobile application
Thường dùng trong bối cảnh công nghệ.
—
/smɑːrt dɪˈvaɪsɪz/
phr.
thiết bị thông minh
Smart devices make daily tasks easier and more efficient.
Thiết bị thông minh giúp các công việc hàng ngày dễ dàng và hiệu quả hơn.
Chi tiết
People rely on smart devices for communication.Mọi người phụ thuộc vào thiết bị thông minh để giao tiếp.
Đồng nghĩaintelligent devicesconnected devices
Cụm hay dùngsmart home devicessmart technology
Thường liên quan đến công nghệ hiện đại.
—
/ɪnˈfɔːrmeɪʃən tɛkˈnɒlədʒi/
phr.
công nghệ thông tin
Information technology is vital for modern businesses.
Công nghệ thông tin rất quan trọng cho các doanh nghiệp hiện đại.
Chi tiết
She studies information technology at university.Cô ấy học công nghệ thông tin ở đại học.
Đồng nghĩaITcomputer science
Cụm hay dùngstudy information technologyapply information technology
Thường được nhắc đến trong giáo dục và nghề nghiệp.
—
/ˈɪntərˌnɛt kəˈnɛktɪvɪti/
phr.
kết nối internet
Good internet connectivity is essential for remote work.
Kết nối internet tốt là rất cần thiết cho công việc từ xa.
Chi tiết
Many areas lack internet connectivity.Nhiều khu vực thiếu kết nối internet.
Đồng nghĩainternet accessonline connection
Cụm hay dùngimprove internet connectivityincrease internet connectivity
Thường dùng trong bối cảnh công nghệ và giáo dục.
—
/meɪnˈteɪn ɡʊd hɛlθ/
phr.
duy trì sức khỏe tốt
It's important to maintain good health through diet and exercise.
Việc duy trì sức khỏe tốt thông qua chế độ ăn uống và tập thể dục là rất quan trọng.
Chi tiết
She visits the doctor regularly to maintain good health.Cô ấy thường xuyên đi khám bác sĩ để duy trì sức khỏe tốt.
Đồng nghĩastay healthykeep fit
Cụm hay dùngmaintain good health habitsmaintain good health practices
Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe cá nhân.
—
/lid ə ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/
phr.
sống một lối sống lành mạnh
She tries to lead a healthy lifestyle by exercising regularly.
Cô ấy cố gắng sống một lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Chi tiết
Eating fruits and vegetables helps you lead a healthy lifestyle.Ăn trái cây và rau củ giúp bạn sống một lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩamaintain good health
Cụm hay dùnghealthy dietregular exercise
Cụm từ này thường dùng khi nói về sức khỏe.
—
/kənˈsʌlt ə ˈdɑktər/
phr.
thăm khám bác sĩ
If you feel unwell, you should consult a doctor.
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên thăm khám bác sĩ.
Chi tiết
He decided to consult a doctor about his symptoms.Anh ấy quyết định thăm khám bác sĩ về các triệu chứng của mình.
Đồng nghĩasee a doctor
Cụm hay dùngmedical advicehealth issues
Cụm từ này thường dùng trong tình huống y tế.
—
/ˈfɑloʊ ə daɪət/
phr.
tuân theo chế độ ăn uống
Many people follow a diet to lose weight.
Nhiều người tuân theo chế độ ăn để giảm cân.
Chi tiết
She decided to follow a diet for better health.Cô ấy quyết định tuân theo chế độ ăn để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩaadhere to a diet
Cụm hay dùngstrict dietbalanced diet
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
—
/əˈdɒpt ˈhɛlθi ˈhæbəts/
phr.
thói quen lành mạnh
It's never too late to adopt healthy habits.
Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu thói quen lành mạnh.
Chi tiết
Adopting healthy habits can improve your life.Việc áp dụng thói quen lành mạnh có thể cải thiện cuộc sống của bạn.
Đồng nghĩaembrace healthy habitspractice healthy habits
Cụm hay dùngadopt healthy eating habitsadopt healthy lifestyle habits
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và dinh dưỡng.
—
/steɪ haɪˈdreɪtɪd/
phr.
giữ nước cho cơ thể
It's important to stay hydrated during hot weather.
Điều quan trọng là giữ nước cho cơ thể trong thời tiết nóng.
Chi tiết
She always carries a water bottle to stay hydrated.Cô ấy luôn mang theo một chai nước để giữ nước cho cơ thể.
Đồng nghĩadrink water
Cụm hay dùngdehydration riskfluid intake
Cụm này thường dùng khi nói về sức khỏe trong thời tiết nóng.
—
/ˈriːsaɪkəl məˈtɪəriəlz/
phr.
tái chế vật liệu
We should recycle materials to reduce waste.
Chúng ta nên tái chế vật liệu để giảm thiểu rác thải.
Chi tiết
Recycling materials helps protect the environment.Tái chế vật liệu giúp bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩareuse materialsrepurpose materials
Cụm hay dùngrecycle plastic materialsrecycle paper materials
Là một phần quan trọng trong bảo vệ môi trường.
—
/kriˈeɪt ɑrt/
phr.
sáng tạo nghệ thuật
Artists create art to express their feelings.
Nghệ sĩ sáng tạo nghệ thuật để thể hiện cảm xúc của họ.
Chi tiết
Creating art can be therapeutic.Sáng tạo nghệ thuật có thể là liệu pháp tốt.
Đồng nghĩaproduce artmake art
Cụm hay dùngcreate beautiful artcreate digital art
Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật.
—
/bɪld kəˈnɛkʃənz/
phr.
xây dựng mối quan hệ
It's important to build connections in your career.
Xây dựng mối quan hệ trong sự nghiệp là rất quan trọng.
Chi tiết
Networking helps build connections in various fields.Giao lưu giúp xây dựng mối quan hệ trong nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩaforge connectionsestablish relationships
Cụm hay dùngbuild strong connectionsbuild professional connections
Thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp.
—
/prəˈmoʊt ə ˈprɒdʌkt/
phr.
quảng bá một sản phẩm
Companies often promote a product through social media.
Các công ty thường quảng bá sản phẩm qua mạng xã hội.
Chi tiết
They plan to promote a product at the trade show.Họ dự định quảng bá sản phẩm tại triển lãm thương mại.
Đồng nghĩamarket a productadvertise a product
Cụm hay dùngsuccessfully promote a producteffectively promote a product
Thường dùng trong lĩnh vực tiếp thị.
—
/ɪnˈkriːs seɪlz/
phr.
tăng doanh số
The new advertising campaign aims to increase sales.
Chiến dịch quảng cáo mới nhằm mục đích tăng doanh số.
Chi tiết
They want to increase sales by offering discounts.Họ muốn tăng doanh số bằng cách cung cấp giảm giá.
Đồng nghĩaboost sales
Cụm hay dùngincrease revenuesales growth
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...