Kho từ › Collocations · economy › investment growth

investment growth

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Tăng trưởng đầu tư.
UK /ɪnˈvɛstmənt ɡroʊθ/ · US /ɪnˈvɛstmənt ɡroʊθ/
Increase in spending on capital assets.
Investment growth is essential for innovation.
→ Tăng trưởng đầu tư là cần thiết cho sự đổi mới.
The region saw significant investment growth last year.→ Khu vực này đã chứng kiến sự tăng trưởng đầu tư đáng kể năm ngoái.
Đồng nghĩa
capital growthinvestment increase
Collocations
promote investment growthstimulate investment growth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này trong bài viết để thể hiện kiến thức về đầu tư.
Cần thiết cho sự phát triển kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...