cells
/sɛlz/ A2
Nghĩa
tế bào
danh từ
Định nghĩa · The smallest unit of life in living organisms.
“The body has many cells.”Cơ thể có nhiều tế bào.
“Cells are the building blocks of life.”Tế bào là đơn vị cấu tạo của sự sống.
Đồng nghĩa
microorganismunit
Cụm hay dùng
blood cellsplant cells
Mẹo IELTS · Dùng 'cells' khi nói về sinh học trong IELTS.
Ghi chú · Tế bào là cơ sở của mọi sinh vật.