Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · economy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

economic growth rate

/ɪˈkɒnə.mɪk ɡroʊθ reɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

tốc độ tăng trưởng kinh tế phr.

Định nghĩa · the speed at which a nation's economy is growing

“The economic growth rate this year is expected to be higher than last year.”Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay dự kiến sẽ cao hơn năm ngoái.

“A high economic growth rate indicates a healthy economy.”Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao cho thấy một nền kinh tế khỏe mạnh.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về sự phát triển kinh tế.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong thống kê kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...