economic growth rate
Nghĩa
Định nghĩa · the speed at which a nation's economy is growing
“The economic growth rate this year is expected to be higher than last year.”Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay dự kiến sẽ cao hơn năm ngoái.
“A high economic growth rate indicates a healthy economy.”Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao cho thấy một nền kinh tế khỏe mạnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về sự phát triển kinh tế.
Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong thống kê kinh tế.