Kho từ › Collocations · economy › market fluctuations

market fluctuations

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
biến động thị trường
UK /ˈmɑːrkɪt ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃənz/ · US /ˈmɑːrkɪt ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃənz/
the variations in market prices and conditions
Market fluctuations can impact investor confidence.
→ Biến động thị trường có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của nhà đầu tư.
Understanding market fluctuations is key to successful trading.→ Hiểu biến động thị trường là chìa khóa cho giao dịch thành công.
Đồng nghĩa
market volatilityprice fluctuations
Collocations
experience market fluctuationspredict market fluctuations
🎯 IELTS: Thảo luận về biến động thị trường có thể giúp bài viết của bạn phong phú hơn.
Cụm từ này rất quan trọng trong đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...