Kho từ › Idioms · speed › move at a rapid pace

move at a rapid pace

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Tiến triển nhanh chóng trong một nhiệm vụ hoặc tình huống.
UK /muːv æt ə ˈræpɪd peɪs/ · US /muːv æt ə ˈræpɪd peɪs/
To progress quickly in a task or situation.
The project is moving at a rapid pace and will finish ahead of schedule.
→ Dự án đang tiến triển nhanh chóng và sẽ hoàn thành trước thời hạn.
They are moving at a rapid pace to meet the deadline.→ Họ đang tiến triển nhanh chóng để kịp hạn chót.
Đồng nghĩa
progress quicklyadvance swiftly
Collocations
move at a rapid pace inensure to move at a rapid pace
🎯 IELTS: Sử dụng trong Writing để mô tả tiến độ.
Dùng để chỉ sự tiến triển nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...