Kho từ › Idioms · speed › pick up the pace

pick up the pace

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Tăng tốc độ hoặc hoạt động.
UK /pɪk ʌp ðə peɪs/ · US /pɪk ʌp ðə peɪs/
To increase speed or activity.
We need to pick up the pace to finish on time.
→ Chúng ta cần tăng tốc để hoàn thành đúng hạn.
The team picked up the pace in the second half.→ Đội đã tăng tốc trong hiệp hai.
Đồng nghĩa
acceleratespeed up
Collocations
pick up the pace in workpick up the pace of production
🎯 IELTS: Dùng trong bài viết để thể hiện sự khẩn trương.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải nhanh hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...