Kho từ › Idioms · speed › keep your eye on the clock

keep your eye on the clock

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Chú ý đến thời gian và vội vã.
UK /kiːp jʊr aɪ ɒn ðə klɒk/ · US /kiːp jʊr aɪ ɒn ðə klɒk/
To be aware of the time and hurry.
You should keep your eye on the clock during the exam.
→ Bạn nên chú ý đến thời gian trong kỳ thi.
I kept my eye on the clock to catch my flight.→ Tôi theo dõi đồng hồ để kịp chuyến bay.
Đồng nghĩa
watch the time
Collocations
keep your eye on the clock during meetingskeep your eye on the clock while studying
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý trong bài nói.
Dùng để nhắc nhở về thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...