Kho từ › Idioms · speed › quick on the uptake

quick on the uptake

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
nhanh nhạy trong hiểu biết
UK /kwɪk ɒn ðə ˈʌpteɪk/ · US /kwɪk ɒn ðə ˈʌpteɪk/
able to understand quickly
She is quick on the uptake and learns fast.
→ Cô ấy nhanh nhạy trong hiểu biết và học rất nhanh.
Being quick on the uptake is an asset in this job.→ Nhạy bén trong hiểu biết là một lợi thế trong công việc này.
Đồng nghĩa
quick to learn
Collocations
be quick on the uptakequick on the uptake learner
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả khả năng tiếp thu kiến thức.
Dùng để chỉ khả năng học hỏi nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...