Kho từ › Idioms · speed › give it a whirl

give it a whirl

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
thử nghiệm một cái gì đó mới
UK /ɡɪv ɪt ə wɜːrl/ · US /ɡɪv ɪt ə wɜːrl/
to try something new
Why not give it a whirl and see what happens?
→ Tại sao không thử nghiệm một cái gì đó và xem điều gì xảy ra?
He decided to give painting a whirl.→ Anh ấy quyết định thử vẽ tranh.
Đồng nghĩa
give it a try
Collocations
give it a whirl at somethinggive it a whirl and see
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự sẵn sàng thử nghiệm.
Dùng khi khuyến khích ai đó thử cái gì đó mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...