Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

directions

/dɪˈrɛkʃənz/ A2

Nghĩa

hướng dẫn danh từ

Định nghĩa · Instructions on how to do something or get somewhere.

“Can you give me directions to the nearest bus stop?”Bạn có thể cho tôi hướng dẫn đến trạm xe buýt gần nhất không?

“Please follow the directions to reach the museum.”Vui lòng làm theo hướng dẫn để đến bảo tàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'directions' khi mô tả quy trình trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để chỉ các chỉ dẫn cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...