Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

experience local cuisine

B2 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm ẩm thực địa phương. phr.

Định nghĩa · try the traditional food of a region.

“Travelers should experience local cuisine to understand the culture better.”Du khách nên trải nghiệm ẩm thực địa phương để hiểu rõ hơn về văn hóa.

“She wants to experience local cuisine during her trip to Vietnam.”Cô ấy muốn trải nghiệm ẩm thực địa phương trong chuyến đi đến Việt Nam.

Mẹo IELTS · Nêu rõ món ăn mà bạn đã thử để làm cho bài viết sinh động hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...