experience local cuisine
Nghĩa
Định nghĩa · try the traditional food of a region.
“Travelers should experience local cuisine to understand the culture better.”Du khách nên trải nghiệm ẩm thực địa phương để hiểu rõ hơn về văn hóa.
“She wants to experience local cuisine during her trip to Vietnam.”Cô ấy muốn trải nghiệm ẩm thực địa phương trong chuyến đi đến Việt Nam.
Mẹo IELTS · Nêu rõ món ăn mà bạn đã thử để làm cho bài viết sinh động hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.