Kho từ › Collocations · tourism › offer guided tours

offer guided tours

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
cung cấp các chuyến tham quan có hướng dẫn.
UK · US
provide organized trips with a leader or guide.
Many companies offer guided tours of historical sites.
→ Nhiều công ty cung cấp các chuyến tham quan có hướng dẫn đến các di tích lịch sử.
She prefers to join tours that offer guided tours with experts.→ Cô ấy thích tham gia các tour có hướng dẫn viên là chuyên gia.
Đồng nghĩa
provide toursconduct excursions
Collocations
offer private toursoffer cultural tours
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tiện lợi khi đi du lịch.
Thường liên quan đến các địa điểm du lịch nổi tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...