Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create travel itineraries

B2 IELTS

Nghĩa

lập kế hoạch chi tiết cho một chuyến đi. phr.

Định nghĩa · make detailed plans for a trip.

“Travel agencies often create travel itineraries for their clients.”Các công ty du lịch thường lập kế hoạch chi tiết cho khách hàng của họ.

“He wants to create travel itineraries that include unique experiences.”Anh ấy muốn lập kế hoạch chi tiết cho các chuyến đi bao gồm những trải nghiệm độc đáo.

Mẹo IELTS · Nêu rõ những hoạt động trong kế hoạch để bài viết sinh động hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...