Kho từ › Collocations · tourism › attract adventure seekers

attract adventure seekers

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
thu hút những người thích các hoạt động mạo hiểm.
UK · US
draw people who love exciting activities.
The region aims to attract adventure seekers with its thrilling activities.
→ Khu vực này nhằm thu hút những người thích mạo hiểm với các hoạt động thú vị.
They organize events to attract adventure seekers from around the world.→ Họ tổ chức sự kiện để thu hút những người thích mạo hiểm từ khắp nơi trên thế giới.
Đồng nghĩa
draw thrill-seekerslure adventure lovers
Collocations
attract outdoor enthusiastsattract tourists
🎯 IELTS: Mô tả hoạt động thú vị để gây ấn tượng với giám khảo.
Sử dụng để nói về du lịch mạo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...