Kho từ › Collocations · tourism › enhance travel experiences

enhance travel experiences

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
nâng cao trải nghiệm du lịch cho du khách.
UK · US
improve the quality of trips for travelers.
Hotels aim to enhance travel experiences through excellent service.
→ Các khách sạn nhằm nâng cao trải nghiệm du lịch thông qua dịch vụ xuất sắc.
They use technology to enhance travel experiences for visitors.→ Họ sử dụng công nghệ để nâng cao trải nghiệm du lịch cho du khách.
Đồng nghĩa
improve travel qualityboost travel satisfaction
Collocations
enhance visitor experiencesenhance customer satisfaction
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về việc cải thiện chất lượng trong bài viết.
Liên quan đến chất lượng dịch vụ du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...