Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create memorable experiences

B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ. phr.

Định nghĩa · design events that people will remember.

“Tour operators aim to create memorable experiences for their clients.”Các nhà điều hành tour nhằm tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ cho khách hàng của họ.

“She wants to create memorable experiences during her travel.”Cô ấy muốn tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ trong chuyến đi của mình.

Mẹo IELTS · Mô tả trải nghiệm độc đáo để làm cho bài viết nổi bật.

Ghi chú · Thường dùng trong ngành du lịch và sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...