Kho từ › Collocations · tourism › experience breathtaking views

experience breathtaking views

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
trải nghiệm những cảnh đẹp ngoạn mục.
UK · US
see stunning and beautiful sights.
Visitors come to experience breathtaking views from the mountain.
→ Du khách đến để trải nghiệm những cảnh đẹp ngoạn mục từ ngọn núi.
She loves to experience breathtaking views while hiking.→ Cô ấy thích trải nghiệm những cảnh đẹp ngoạn mục khi đi bộ đường dài.
Đồng nghĩa
enjoy stunning landscapeswitness spectacular scenery
Collocations
experience scenic beautyexperience natural wonders
🎯 IELTS: Mô tả cảnh đẹp để làm cho bài viết hấp dẫn hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...