experience breathtaking views
Nghĩa
Định nghĩa · see stunning and beautiful sights.
“Visitors come to experience breathtaking views from the mountain.”Du khách đến để trải nghiệm những cảnh đẹp ngoạn mục từ ngọn núi.
“She loves to experience breathtaking views while hiking.”Cô ấy thích trải nghiệm những cảnh đẹp ngoạn mục khi đi bộ đường dài.
Mẹo IELTS · Mô tả cảnh đẹp để làm cho bài viết hấp dẫn hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch tự nhiên.