Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

experience breathtaking views

B2 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm những cảnh đẹp ngoạn mục. phr.

Định nghĩa · see stunning and beautiful sights.

“Visitors come to experience breathtaking views from the mountain.”Du khách đến để trải nghiệm những cảnh đẹp ngoạn mục từ ngọn núi.

“She loves to experience breathtaking views while hiking.”Cô ấy thích trải nghiệm những cảnh đẹp ngoạn mục khi đi bộ đường dài.

Mẹo IELTS · Mô tả cảnh đẹp để làm cho bài viết hấp dẫn hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch tự nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...