Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost local economy

/buːst ˈloʊkəl ɪˈkɒnəmi/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sức khỏe tài chính của các doanh nghiệp địa phương phr.

Định nghĩa · to increase the financial health of local businesses

“Tourism can significantly boost the local economy.”Du lịch có thể tăng cường đáng kể nền kinh tế địa phương.

“New hotels help to boost the local economy.”Các khách sạn mới giúp tăng cường nền kinh tế địa phương.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh lợi ích kinh tế trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng khi nói về lợi ích kinh tế từ du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...