Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase travel demand

/ɪnˈkriːs ˈtrævəl dɪˈmænd/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng số lượng người muốn đi du lịch phr.

Định nghĩa · to raise the number of people wanting to travel

“New attractions can increase travel demand significantly.”Các điểm tham quan mới có thể tăng đáng kể nhu cầu du lịch.

“Marketing campaigns aim to increase travel demand.”Các chiến dịch tiếp thị nhằm tăng nhu cầu du lịch.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm này để nói về xu hướng du lịch trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong kinh doanh du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...