Kho từ › Collocations · tourism › organize cultural events

organize cultural events

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
sắp xếp các hoạt động tôn vinh văn hóa
UK /ˈɔːrɡənaɪz ˈkʌltʃərəl ɪˈvɛnts/ · US /ˈɔːrɡənaɪz ˈkʌltʃərəl ɪˈvɛnts/
to arrange activities that celebrate culture
Cities often organize cultural events to attract tourists.
→ Các thành phố thường tổ chức các sự kiện văn hóa để thu hút du khách.
Organizing cultural events can foster community spirit.→ Tổ chức các sự kiện văn hóa có thể thúc đẩy tinh thần cộng đồng.
Đồng nghĩa
arrange cultural activitieshost cultural events
Collocations
plan cultural eventspromote cultural events
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của văn hóa trong du lịch.
Cụm từ này thường được sử dụng để nói về các hoạt động văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...