Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

organize cultural events

/ˈɔːrɡənaɪz ˈkʌltʃərəl ɪˈvɛnts/ B2 IELTS

Nghĩa

sắp xếp các hoạt động tôn vinh văn hóa phr.

Định nghĩa · to arrange activities that celebrate culture

“Cities often organize cultural events to attract tourists.”Các thành phố thường tổ chức các sự kiện văn hóa để thu hút du khách.

“Organizing cultural events can foster community spirit.”Tổ chức các sự kiện văn hóa có thể thúc đẩy tinh thần cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của văn hóa trong du lịch.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng để nói về các hoạt động văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...