Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide travel advice

/prəˈvaɪd ˈtrævəl əˈvaɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp các khuyến nghị cho kế hoạch du lịch phr.

Định nghĩa · to give recommendations for travel planning

“Travel agencies provide travel advice to help clients plan trips.”Các công ty du lịch cung cấp lời khuyên để giúp khách hàng lên kế hoạch cho chuyến đi.

“Providing travel advice can help prevent common issues.”Cung cấp lời khuyên du lịch có thể giúp ngăn ngừa những vấn đề phổ biến.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến sự an toàn của du khách trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành du lịch để hỗ trợ khách hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...