Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost tourist satisfaction

/buːst ˈtʊərɪst ˌsætɪsˈfækʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự hài lòng của khách du lịch phr.

Định nghĩa · to improve how happy visitors feel about their experience

“Hotels focus on services that boost tourist satisfaction.”Các khách sạn chú trọng vào dịch vụ để tăng cường sự hài lòng của khách du lịch.

“Good transportation can significantly boost tourist satisfaction.”Giao thông tốt có thể tăng cường đáng kể sự hài lòng của khách du lịch.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của dịch vụ.

Ghi chú · Cần thiết để giữ chân du khách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...