Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offer travel incentives

/ˈɔːfər ˈtrævəl ɪnˈsɛntɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp các phần thưởng để khuyến khích du lịch phr.

Định nghĩa · to provide rewards to encourage travel

“Airlines often offer travel incentives to attract more passengers.”Các hãng hàng không thường cung cấp các phần thưởng du lịch để thu hút nhiều hành khách hơn.

“Tour operators might offer travel incentives during holiday seasons.”Các nhà điều hành tour có thể cung cấp các phần thưởng du lịch trong mùa lễ hội.

Mẹo IELTS · Kết hợp cụm từ này với các ví dụ cụ thể trong bài viết.

Ghi chú · Giúp thu hút nhiều khách hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...