Kho từ › Collocations · tourism › offer travel incentives

offer travel incentives

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
cung cấp các phần thưởng để khuyến khích du lịch
UK /ˈɔːfər ˈtrævəl ɪnˈsɛntɪvz/ · US /ˈɔːfər ˈtrævəl ɪnˈsɛntɪvz/
to provide rewards to encourage travel
Airlines often offer travel incentives to attract more passengers.
→ Các hãng hàng không thường cung cấp các phần thưởng du lịch để thu hút nhiều hành khách hơn.
Tour operators might offer travel incentives during holiday seasons.→ Các nhà điều hành tour có thể cung cấp các phần thưởng du lịch trong mùa lễ hội.
Đồng nghĩa
provide travel rewardsoffer travel deals
Collocations
offer discountsoffer special promotions
🎯 IELTS: Kết hợp cụm từ này với các ví dụ cụ thể trong bài viết.
Giúp thu hút nhiều khách hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...