Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create travel experiences

/kriˈeɪt ˈtrævəl ɪkˈspɪəriənz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra và cung cấp những trải nghiệm độc đáo cho du khách phr.

Định nghĩa · to design and offer unique journeys for travelers

“Tour operators strive to create travel experiences that are unforgettable.”Các nhà điều hành tour cố gắng tạo ra những trải nghiệm du lịch khó quên.

“They aim to create travel experiences that connect visitors with local culture.”Họ nhằm mục đích tạo ra những trải nghiệm du lịch kết nối du khách với văn hóa địa phương.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về sự sáng tạo trong du lịch.

Ghi chú · Cần thiết cho sự phát triển du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...