Kho từ › Collocations · tourism › attract cultural tourists

attract cultural tourists

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
thu hút du khách quan tâm đến văn hóa và di sản
UK /əˈtrækt ˈkʌltʃərəl ˈtʊərɪsts/ · US /əˈtrækt ˈkʌltʃərəl ˈtʊərɪsts/
to draw visitors interested in culture and heritage
Cities often host festivals to attract cultural tourists.
→ Các thành phố thường tổ chức lễ hội để thu hút du khách văn hóa.
Museums are key to attracting cultural tourists to a region.→ Các bảo tàng là chìa khóa để thu hút du khách văn hóa đến một khu vực.
Đồng nghĩa
draw cultural visitorsappeal to heritage travelers
Collocations
attract art enthusiastsattract history buffs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về các chiến lược thu hút khách.
Giúp phát triển du lịch văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...