Kho từ › Idioms · knowledge › get wise to

get wise to

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
trở nên nhận thức về sự thật
UK /ɡɛt waɪz tu/ · US /ɡɛt waɪz tu/
to become aware of the truth
I finally got wise to their plan.
→ Cuối cùng tôi đã nhận ra kế hoạch của họ.
You should get wise to their tricks.→ Bạn nên nhận thức về những mánh khóe của họ.
Đồng nghĩa
become awarerealize
Collocations
get wise to the situationget wise to someone's intentions
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần Speaking để thể hiện sự hiểu biết.
Dùng khi ai đó nhận ra điều gì đó không đúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...