Kho từ › Idioms · knowledge › to be in the loop

to be in the loop

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
được thông báo hoặc cập nhật
UK /tu bi ɪn ðə luːp/ · US /tu bi ɪn ðə luːp/
to be informed or up-to-date
I want to be in the loop about the project changes.
→ Tôi muốn được thông báo về những thay đổi của dự án.
She always keeps us in the loop with the latest news.→ Cô ấy luôn cập nhật cho chúng tôi những tin tức mới nhất.
Đồng nghĩa
be informedstay updated
Collocations
keep someone in the loopbe in the loop about something
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thông tin trong Speaking.
Dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...