Kho từ › Idioms · knowledge › to have a light bulb moment

to have a light bulb moment

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
đột nhiên hiểu hoặc nhận ra điều gì đó
UK /tu hæv ə laɪt bʌlb ˈmoʊmənt/ · US /tu hæv ə laɪt bʌlb ˈmoʊmənt/
to suddenly understand or realize something
I had a light bulb moment when I solved the puzzle.
→ Tôi đã có một khoảnh khắc hiểu ra khi giải quyết câu đố.
She experienced a light bulb moment during the lecture.→ Cô ấy đã trải qua một khoảnh khắc hiểu ra trong buổi giảng.
Đồng nghĩa
sudden realizationepiphany
Collocations
have a light bulb moment during learninghave a light bulb moment about a problem
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự hiểu biết đột ngột trong Speaking.
Dùng khi nói về sự nhận thức đột ngột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...