Kho từ › Phrasal verbs · together › support together

support together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
cung cấp sự giúp đỡ hoặc khích lệ như một nhóm.
UK /səˈpɔrt təˈɡɛðər/ · US /səˈpɔrt təˈɡɛðər/
to provide help or encouragement as a group.
We support together in difficult times.
→ Chúng ta hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn.
Friends support together during challenges.→ Bạn bè hỗ trợ nhau trong những thử thách.
Đồng nghĩa
assisthelp
Collocations
support together as a teamsupport together in a project
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tình bạn hoặc sự hợp tác.
Thể hiện sự hỗ trợ lẫn nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...