support together
/səˈpɔrt təˈɡɛðər/ B1 IELTS
Nghĩa
cung cấp sự giúp đỡ hoặc khích lệ như một nhóm.
v.
Định nghĩa · to provide help or encouragement as a group.
“We support together in difficult times.”Chúng ta hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn.
“Friends support together during challenges.”Bạn bè hỗ trợ nhau trong những thử thách.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tình bạn hoặc sự hợp tác.
Ghi chú · Thể hiện sự hỗ trợ lẫn nhau.