Kho từ › Collocations · tourism › discover hidden treasures

discover hidden treasures

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khám phá những kho báu ẩn giấu
UK /dɪsˈkʌvər ˈhɪdən ˈtrɛʒərz/ · US /dɪsˈkʌvər ˈhɪdən ˈtrɛʒərz/
to find valuable or unique places or items
Tourists love to discover hidden treasures in ancient cities.
→ Du khách thích khám phá những kho báu ẩn giấu trong các thành phố cổ.
They set out to discover hidden treasures along the coast.→ Họ bắt đầu hành trình khám phá những kho báu ẩn giấu dọc bờ biển.
Đồng nghĩa
find unique gemsuncover secret spots
Collocations
discover cultural treasuresdiscover natural wonders
🎯 IELTS: Dùng cụm này để tạo sự hấp dẫn trong bài viết của bạn.
Cụm này thường dùng để nói về những điều thú vị chưa được biết đến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...