Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

discover hidden treasures

/dɪsˈkʌvər ˈhɪdən ˈtrɛʒərz/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá những kho báu ẩn giấu phr.

Định nghĩa · to find valuable or unique places or items

“Tourists love to discover hidden treasures in ancient cities.”Du khách thích khám phá những kho báu ẩn giấu trong các thành phố cổ.

“They set out to discover hidden treasures along the coast.”Họ bắt đầu hành trình khám phá những kho báu ẩn giấu dọc bờ biển.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để tạo sự hấp dẫn trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để nói về những điều thú vị chưa được biết đến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...