Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote travel awareness

/prəˈmoʊt ˈtrævəl əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao nhận thức về du lịch phr.

Định nghĩa · to increase knowledge about travel options and benefits

“Campaigns aim to promote travel awareness among young people.”Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về du lịch trong giới trẻ.

“Promoting travel awareness can lead to more responsible tourism.”Nâng cao nhận thức về du lịch có thể dẫn đến du lịch có trách nhiệm hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của hiểu biết về du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...