Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support sustainable tourism

/səˈpɔrt ˈsʌsteɪnəbl ˈtʊrɪzm/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ du lịch bền vững phr.

Định nghĩa · to promote tourism that protects the environment

“Many organizations work to support sustainable tourism practices.”Nhiều tổ chức làm việc để hỗ trợ các thực hành du lịch bền vững.

“Supporting sustainable tourism benefits both nature and local communities.”Hỗ trợ du lịch bền vững mang lại lợi ích cho cả thiên nhiên và cộng đồng địa phương.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện trách nhiệm môi trường trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của du lịch bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...