develop travel itineraries
Nghĩa
Định nghĩa · to plan detailed travel routes and schedules
“Travel agencies help clients develop travel itineraries that suit their needs.”Các công ty du lịch giúp khách hàng phát triển lịch trình du lịch phù hợp với nhu cầu của họ.
“She spent hours developing travel itineraries for her vacation.”Cô ấy đã dành hàng giờ để phát triển lịch trình du lịch cho kỳ nghỉ của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngành du lịch.