Kho từ › Idioms · knowledge › to broaden one's horizons

to broaden one's horizons

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
mở rộng tầm hiểu biết
UK /tuː ˈbrɔː.dən wʌnz haɪˈrɒ.zənz/ · US /tuː ˈbrɔː.dən wʌnz haɪˈrɒ.zənz/
to expand one's understanding or experience
Traveling can really help you to broaden your horizons.
→ Du lịch thực sự có thể giúp bạn mở rộng tầm hiểu biết.
Reading diverse books allows you to broaden your horizons.→ Đọc sách đa dạng cho phép bạn mở rộng tầm hiểu biết.
Đồng nghĩa
expand knowledgeenrich experience
Collocations
broaden one's understandingbroaden one's perspective
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cầu tiến trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc trải nghiệm mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...