Kho từ › Idioms · knowledge › to hit the books

to hit the books

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
học rất chăm chỉ
UK /tuː hɪt ðə bʊks/ · US /tuː hɪt ðə bʊks/
to study very hard
I need to hit the books for my final exams.
→ Tôi cần học thật chăm chỉ cho kỳ thi cuối.
She decided to hit the books all weekend.→ Cô ấy quyết định học cả cuối tuần.
Đồng nghĩa
study hardcram
Collocations
hit the books for examshit the books at night
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự chăm chỉ trong bài thi.
Dùng khi bạn cần tập trung vào việc học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...