Kho từ › Idioms · knowledge › to learn the ropes

to learn the ropes

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
hiểu cách làm một việc gì đó
UK /tuː lɜrn ðə roʊps/ · US /tuː lɜrn ðə roʊps/
to understand how to do something
It took me a while to learn the ropes at my new job.
→ Tôi mất một thời gian để hiểu cách làm việc ở công việc mới.
Once you learn the ropes, it gets easier.→ Khi bạn hiểu cách làm, mọi thứ sẽ dễ hơn.
Đồng nghĩa
get the hang ofunderstand
Collocations
learn the ropes of a joblearn the ropes quickly
🎯 IELTS: Nhấn mạnh sự tiếp thu nhanh khi sử dụng thành ngữ này.
Dùng khi bạn mới bắt đầu làm quen với một công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...