Kho từ › Idioms · knowledge › to have one's finger on the pulse

to have one's finger on the pulse

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
nhận biết các xu hướng hoặc phát triển mới nhất
UK /tuː hæv wʌnz ˈfɪŋ.ɡər ɒn ðə pʌls/ · US /tuː hæv wʌnz ˈfɪŋ.ɡər ɒn ðə pʌls/
to be aware of the latest trends or developments
She has her finger on the pulse of the fashion industry.
→ Cô ấy luôn nắm bắt được các xu hướng trong ngành thời trang.
To succeed, you must have your finger on the pulse of technology.→ Để thành công, bạn phải theo kịp công nghệ.
Đồng nghĩa
stay updatedbe in touch
Collocations
have one's finger on the pulse of somethingkeep one's finger on the pulse
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết trong phần viết.
Dùng khi nói về sự nhạy bén với xu hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...