Kho từ › Idioms · knowledge › to gain insight

to gain insight

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
có được sự hiểu biết sâu sắc
UK /tuː ɡeɪn ˈɪn.saɪt/ · US /tuː ɡeɪn ˈɪn.saɪt/
to acquire a deep understanding
Reading can help you gain insight into different cultures.
→ Đọc sách có thể giúp bạn hiểu sâu về các nền văn hóa khác nhau.
He gained insight from his experiences abroad.→ Anh ấy đã có được hiểu biết từ kinh nghiệm sống ở nước ngoài.
Đồng nghĩa
understand deeplygrasp
Collocations
gain insight into somethinggain valuable insight
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển tư duy trong bài viết.
Thường dùng trong học thuật và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...