Kho từ › Idioms · knowledge › to be well-informed

to be well-informed

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
có nhiều kiến thức về một chủ đề
UK /tuː bi wɛl ɪnˈfɔrmd/ · US /tuː bi wɛl ɪnˈfɔrmd/
to have a lot of knowledge about a topic
He is well-informed about current events.
→ Anh ấy có nhiều kiến thức về các sự kiện hiện tại.
It's important to be well-informed before making decisions.→ Thật quan trọng để có kiến thức đầy đủ trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩa
knowledgeableinformed
Collocations
be well-informed about somethingbe well-informed on a topic
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Dùng để nói về người có kiến thức vững vàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...