Kho từ › Idioms · knowledge › to stay ahead of the curve

to stay ahead of the curve

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
giữ vị trí dẫn đầu về kiến thức hoặc xu hướng
UK /tuː steɪ əˈhɛd ʌv ðə kɜrv/ · US /tuː steɪ əˈhɛd ʌv ðə kɜrv/
to remain ahead in knowledge or trends
To succeed, companies must stay ahead of the curve.
→ Để thành công, các công ty phải giữ vị trí dẫn đầu.
He stays ahead of the curve by attending workshops.→ Anh ấy luôn cập nhật kiến thức bằng cách tham gia các hội thảo.
Đồng nghĩa
stay updatedbe proactive
Collocations
stay ahead of the competitionstay ahead of trends
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về sự đổi mới.
Dùng để nhấn mạnh sự chuẩn bị trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...